對裂 đối liệt Hán Việt: đối liệt Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 裂 (liệt)Hán Việtđối liệtCấu tạo對 + 裂 · đối + liệt nghĩa thành phần: đối + liệt Nghĩa EngCihui contrafissure