对话剧

đối thoại kịch

Hán Việt: đối thoại kịch

Tổng quan

cuộc nói chuyện tay đôi

Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối thoại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi duologue

Từ liên quan

Gần nghĩa

对话框 · 对话的 · 对话者 · 对话课 · 对话 · 对话体的 · 對話 · 话剧