對話劇 đối thoại kịch Hán Việt: đối thoại kịch Tổng quan cuộc nói chuyện tay đôi Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 劇 (kịch)Hán Việtđối thoại kịchCấu tạo對 + 話 + 劇 · đối + thoại + kịch nghĩa thành phần: đối + thoại + kịch Nghĩa ViệtCihui cuộc nói chuyện tay đôi