對跖 duì zhí · đối chích Hán Việt: đối chích · Pinyin: duì zhí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 跖 (chích)Pinyinduì zhíHán Việtđối chíchCấu tạo對 + 跖 · đối + chích nghĩa thành phần: đối + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹对立; 指对立的地位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹对立。 2.指对立的地位。