對邊

duì biān đối biên

Hán Việt: đối biên · Pinyin: duì biān

Tổng quan

phía đối diện: bên đối diện/cạnh đối

Cấu tạo: (đối) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía đối diện: bên đối diện/cạnh đối
  • Cihui 1. phía đối diện; bên đối diện。相對的一邊。 2. cạnh đối。數學上指多邊形中一角或一邊相對的另一邊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.相對的一邊。如:「河的對邊是一望無際的草原。」 2.數學上指多邊形中一角或一邊相對的另一邊。如:「四方形的二對邊平行且相等。」

Eng

  • Cihui 對邊 uìbiān n. opposite side