對過

duì guò đối quá

Hán Việt: đối quá · Pinyin: duì guò

Tổng quan

bên kia | đối diện | phía bên kia

Cấu tạo: (đối) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên kia | đối diện | phía bên kia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對面、對門。如:「我家對過有一家百貨公司今天新開幕,只見人來人往,熱鬧非凡。」

Eng

  • CC-CEDICT across|opposite|the other side
  • Cihui across; opposite; the other side