對針 duì zhēn · đối châm Hán Việt: đối châm · Pinyin: duì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 針 (châm)Pinyinduì zhēnHán Việtđối châmCấu tạo對 + 針 · đối + châm nghĩa thành phần: đối + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"对针"; 比喻密切相符﹐吻合; 照应。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"对针"。 2.比喻密切相符﹐吻合。 3.照应。