對鞘 duìqiào · đối sao Hán Việt: đối sao · Pinyin: duìqiào Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 鞘 (sao)PinyinduìqiàoHán Việtđối saoCấu tạo對 + 鞘 · đối + sao nghĩa thành phần: đối + sao Nghĩa EngCihui sheath