對音 đối âm Hán Việt: đối âm Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 音 (âm)Hán Việtđối âmCấu tạo對 + 音 · đối + âm nghĩa thành phần: đối + âm Nghĩa EngCihui 對音 uìyīn n. 1. transliteration 2. <lg.> (phonetic) transcription