對罵

duì mà đối mạ

Hán Việt: đối mạ · Pinyin: duì mà

Tổng quan

chửi bới lẫn nhau | trao đổi lời lẽ xúc phạm | cuộc cãi vã

Cấu tạo: (đối) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi bới lẫn nhau | trao đổi lời lẽ xúc phạm | cuộc cãi vã

Eng

  • CC-CEDICT to hurl abuse|to trade insults|slanging match
  • Cihui to hurl abuse; to trade insults; slanging match