寺中
tự trung
Hán Việt: tự trung
Tổng quan
tự trung (雜名)寺內之支坊或曰塔頭。或曰寺中。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tự trung (雜名)寺內之支坊或曰塔頭。或曰寺中。☸
ja
- JMdict in a temple|inside temple grounds|sub-temple
Hán Việt: tự trung
tự trung (雜名)寺內之支坊或曰塔頭。或曰寺中。☸