寺剎 sì shā · tự sát Hán Việt: tự sát · Pinyin: sì shā Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 剎 (sát)Pinyinsì shāHán Việttự sátCấu tạo寺 + 剎 · tự + sát nghĩa thành phần: tự + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寺和塔; 指寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.指寺和塔。 2.指寺院。jaJMdict Buddhist temple