寺塔 tự tháp Hán Việt: tự tháp Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 塔 (tháp)Hán Việttự thápCấu tạo寺 + 塔 · tự + tháp nghĩa thành phần: tự + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháp chùaBiên soạn p.w. pagoda in a temple M:⁴zuòEngCihui 寺塔 ìtǎ p.w. pagoda in a temple M:⁴zuòTần suất từ p.w. pagoda in a temple M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa寺塔處 · 塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔刹 · 塔勒 · 塔印 · 塔口