寺塔 tự tháp Hán Việt: tự tháp Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 塔 (tháp)Hán Việttự thápCấu tạo寺 + 塔 · tự + tháp nghĩa thành phần: tự + tháp Nghĩa EngCihui 寺塔 ìtǎ p.w. pagoda in a temple M:⁴zuò