寺壁 sì bì · tự bích Hán Việt: tự bích · Pinyin: sì bì Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 壁 (bích)Pinyinsì bìHán Việttự bíchCấu tạo寺 + 壁 · tự + bích nghĩa thành phần: tự + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺庙壁画。Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙壁画。