寺戶

sì hù tự hộ

Hán Việt: tự hộ · Pinyin: sì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即佛图户。北魏时为佛寺服役的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即佛图户。北魏时为佛寺服役的民户。