寺棘 sì jí · tự cức Hán Việt: tự cức · Pinyin: sì jí Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 棘 (cức)Pinyinsì jíHán Việttự cứcCấu tạo寺 + 棘 · tự + cức nghĩa thành phần: tự + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大理寺的别称。古代听讼于棘木之下,大理寺为掌刑法的最高机关,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.大理寺的别称。古代听讼于棘木之下,大理寺为掌刑法的最高机关,故名。