寺牒 tự điệp Hán Việt: tự điệp Tổng quan tự điệp (物名)寺僧之手簡也。☸ Cấu tạo: 寺 (tự) + 牒 (điệp)Hán Việttự điệpCấu tạo寺 + 牒 · tự + điệp nghĩa thành phần: tự + điệp Nghĩa ViệtCihui tự điệp (物名)寺僧之手簡也。☸