寺監 sì jiān · tự giam Hán Việt: tự giam · Pinyin: sì jiān Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 監 (giam)Pinyinsì jiānHán Việttự giamCấu tạo寺 + 監 · tự + giam nghĩa thành phần: tự + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时太常寺﹑光禄寺﹑将作监﹑都水监等寺﹑监两级官署的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古时太常寺﹑光禄寺﹑将作监﹑都水监等寺﹑监两级官署的并称。