寺藏 tự tàng Hán Việt: tự tàng Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 藏 (tàng)Hán Việttự tàngCấu tạo寺 + 藏 · tự + tàng nghĩa thành phần: tự + tàng