寺领 tự lĩnh Hán Việt: tự lĩnh Tổng quan tự lĩnh (雜名)寺院所屬之田地山林也。☸ Cấu tạo: 寺 (tự) + 领 (lĩnh)Hán Việttự lĩnhCấu tạo寺 + 领 · tự + lĩnh nghĩa thành phần: tự + lĩnh Nghĩa ViệtCihui tự lĩnh (雜名)寺院所屬之田地山林也。☸