尋丈

xún zhàng tầm trượng

Hán Việt: tầm trượng · Pinyin: xún zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指八尺到一丈之间的长度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指八尺到一丈之间的长度。