尋事 xún shì · tầm sự Hán Việt: tầm sự · Pinyin: xún shì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 事 (sự)Pinyinxún shìHán Việttầm sựCấu tạo尋 + 事 · tầm + sự nghĩa thành phần: tầm + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意制造事端或找麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.故意制造事端或找麻烦。EngCihui 尋事 xúnshì v.o. pick a quarrel Từ liên quan Từ đồng nghĩa挑衅