尋親 tầm thân Hán Việt: tầm thân Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 親 (thân)Hán Việttầm thânCấu tạo尋 + 親 · tầm + thân nghĩa thành phần: tầm + thân Nghĩa EngCihui 尋親 únqīn v.o. look for lost relatives