尋優 tầm ưu Hán Việt: tầm ưu Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 優 (ưu)Hán Việttầm ưuCấu tạo尋 + 優 · tầm + ưu nghĩa thành phần: tầm + ưu Nghĩa EngCihui 尋優 xúnyōu n. optimizing ◆v. <math.> search