尋俗 xún sú · tầm tục Hán Việt: tầm tục · Pinyin: xún sú Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 俗 (tục)Pinyinxún súHán Việttầm tụcCấu tạo尋 + 俗 · tầm + tục nghĩa thành phần: tầm + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻常﹐平凡。Tân Hoa Tự Điển 1.寻常﹐平凡。EngCihui 尋俗 xúnsú v.p. ordinary