尋修 xún xiū · tầm tu Hán Việt: tầm tu · Pinyin: xún xiū Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 修 (tu)Pinyinxún xiūHán Việttầm tuCấu tạo尋 + 修 · tầm + tu nghĩa thành phần: tầm + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓考查整理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓考查整理。