尋涼 tầm lương Hán Việt: tầm lương Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 涼 (lương)Hán Việttầm lươngCấu tạo尋 + 涼 · tầm + lương nghĩa thành phần: tầm + lương Nghĩa EngCihui 尋涼 xúnliáng v. <topo.> relax in cool place