尋呼 tầm hô Hán Việt: tầm hô Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 呼 (hô)Hán Việttầm hôCấu tạo尋 + 呼 · tầm + hô nghĩa thành phần: tầm + hô Nghĩa EngCihui 尋呼 únhū* v. page; beep ◆n. paging