尋回 tầm hồi Hán Việt: tầm hồi Tổng quan tìm về Cấu tạo: 尋 (tầm) + 回 (hồi)Hán Việttầm hồiCấu tạo尋 + 回 · tầm + hồi nghĩa thành phần: tầm + hồi Nghĩa ViệtCihui tìm vềEngCihui 尋回 únhuí v. recover (what was lost)