寻址

xún zhǐtầm chỉ

Hán Việt: tầm chỉ · Pinyin: xún zhǐ

Tổng quan

gửi địa chỉ

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm địa chỉ
  • Cihui nhập dữ liệu vào bộ nhớ
  • Tần suất từ (Tech) định địa chỉ, định vị trí (d)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi addressing

Eng

  • Cihui to address; to search for address; to input data into memory
  • Tần suất từ to address; to search for address; to input data into memory

Đức

  • Handedict Adressierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出 · 寻味 · 寻回 · 寻声 · 寻宝