尋尋覓覓

xún xún mì mì tầm tầm mịch mịch

Hán Việt: tầm tầm mịch mịch · Pinyin: xún xún mì mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tầm) + (mịch) + (mịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指反复寻求探索。

Eng

  • Cihui 尋尋覓覓 únxúnmìmì r.f. search for; seek