尋尺
tầm xích
Hán Việt: tầm xích · Pinyin: xún chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻微小或微细之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻微小或微细之物。
Eng
- Cihui 尋尺 únchǐ n. ruler, foot-measure M:¹bǎ
Hán Việt: tầm xích · Pinyin: xún chǐ