尋履 xún lǚ · tầm lí Hán Việt: tầm lí · Pinyin: xún lǚ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 履 (lí)Pinyinxún lǚHán Việttầm líCấu tạo尋 + 履 · tầm + lí nghĩa thành phần: tầm + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探访游历。Tân Hoa Tự Điển 1.探访游历。