尋師 xún shī · tầm sư Hán Việt: tầm sư · Pinyin: xún shī Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 師 (sư)Pinyinxún shīHán Việttầm sưCấu tạo尋 + 師 · tầm + sư nghĩa thành phần: tầm + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用兵; 求师。Tân Hoa Tự Điển 1.用兵。 2.求师。