尋引

xún yǐn tầm dẫn

Hán Việt: tầm dẫn · Pinyin: xún yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量度长短的工具;尺度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量度长短的工具;尺度。