尋情

xún qíng tầm tình

Hán Việt: tầm tình · Pinyin: xún qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求人情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求人情。