尋手 xún shǒu · tầm thủ Hán Việt: tầm thủ · Pinyin: xún shǒu Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 手 (thủ)Pinyinxún shǒuHán Việttầm thủCấu tạo尋 + 手 · tầm + thủ nghĩa thành phần: tầm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随手;随即。Tân Hoa Tự Điển 1.随手;随即。