尋按 xún àn · tầm án Hán Việt: tầm án · Pinyin: xún àn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 按 (án)Pinyinxún ànHán Việttầm ánCấu tạo尋 + 按 · tầm + án nghĩa thành phần: tầm + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寻案"。