尋斧 xún fǔ · tầm phủ Hán Việt: tầm phủ · Pinyin: xún fǔ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 斧 (phủ)Pinyinxún fǔHán Việttầm phủCấu tạo尋 + 斧 · tầm + phủ nghĩa thành phần: tầm + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用斧。Tân Hoa Tự Điển 1.用斧。