尋春 xún chūn · tầm xuân Hán Việt: tầm xuân · Pinyin: xún chūn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 春 (xuân)Pinyinxún chūnHán Việttầm xuânCấu tạo尋 + 春 · tầm + xuân nghĩa thành phần: tầm + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游赏春景。Tân Hoa Tự Điển 1.游赏春景。EngCihui 尋春 únchūn v.o. go on a spring outing