尋景 xún jǐng · tầm cảnh Hán Việt: tầm cảnh · Pinyin: xún jǐng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 景 (cảnh)Pinyinxún jǐngHán Việttầm cảnhCấu tạo尋 + 景 · tầm + cảnh nghĩa thành phần: tầm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐日影。形容速度极快。景﹐"影"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐日影。形容速度极快。景﹐"影"的古字。