尋機

xún jī tầm ki

Hán Việt: tầm ki · Pinyin: xún jī

Tổng quan

tìm kiếm cơ hội

Cấu tạo: (tầm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm cơ hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻找机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻找机会。

Eng

  • CC-CEDICT to look for an opportunity
  • Cihui to look for an opportunity