尋案

xún àn tầm án

Hán Việt: tầm án · Pinyin: xún àn

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寻按"; 查考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寻按"。 2.查考。