尋氣 xún qì · tầm khí Hán Việt: tầm khí · Pinyin: xún qì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 氣 (khí)Pinyinxún qìHán Việttầm khíCấu tạo尋 + 氣 · tầm + khí nghĩa thành phần: tầm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意找麻烦或闹别扭。Tân Hoa Tự Điển 1.故意找麻烦或闹别扭。EngCihui 尋氣 únqì v.o. <coll.> pick a quarrel