尋物 tầm vật Hán Việt: tầm vật Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 物 (vật)Hán Việttầm vậtCấu tạo尋 + 物 · tầm + vật nghĩa thành phần: tầm + vật Nghĩa EngCihui 尋物 únwù v.o. look for sth. lost