尋環 xún huán · tầm hoàn Hán Việt: tầm hoàn · Pinyin: xún huán Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 環 (hoàn)Pinyinxún huánHán Việttầm hoànCấu tạo尋 + 環 · tầm + hoàn nghĩa thành phần: tầm + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循环。Tân Hoa Tự Điển 1.循环。