尋看 xún kàn · tầm khán Hán Việt: tầm khán · Pinyin: xún kàn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 看 (khán)Pinyinxún kànHán Việttầm khánCấu tạo尋 + 看 · tầm + khán nghĩa thành phần: tầm + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找查看。Tân Hoa Tự Điển 1.寻找查看。