尋真 xún zhēn · tầm chân Hán Việt: tầm chân · Pinyin: xún zhēn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 真 (chân)Pinyinxún zhēnHán Việttầm chânCấu tạo尋 + 真 · tầm + chân nghĩa thành phần: tầm + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻求仙道; 指探求事物的本原或真理。Tân Hoa Tự Điển 1.寻求仙道。 2.指探求事物的本原或真理。