尋究

xún jiū tầm cứu

Hán Việt: tầm cứu · Pinyin: xún jiū

Tổng quan

xét lại, nhận định lại, nghiên cứu, tìm hiểu (vấn đề gì), soát lại, kiểm tra lại

Cấu tạo: (tầm) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét lại, nhận định lại, nghiên cứu, tìm hiểu (vấn đề gì), soát lại, kiểm tra lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查考;研求; 追查;查究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查考;研求。 2.追查;查究。

Eng

  • Cihui 尋究 únjiū* v. investigate thoroughly