尋端 xún duān · tầm đoan Hán Việt: tầm đoan · Pinyin: xún duān Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 端 (đoan)Pinyinxún duānHán Việttầm đoanCấu tạo尋 + 端 · tầm + đoan nghĩa thành phần: tầm + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循着线索; 寻找事端。Tân Hoa Tự Điển 1.循着线索。 2.寻找事端。