尋索 xún suǒ · tầm tác Hán Việt: tầm tác · Pinyin: xún suǒ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 索 (tác)Pinyinxún suǒHán Việttầm tácCấu tạo尋 + 索 · tầm + tác nghĩa thành phần: tầm + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找搜索; 追寻思索。Tân Hoa Tự Điển 1.寻找搜索。 2.追寻思索。EngCihui 尋索 únsuǒ v. search for